| 1 |
1874030127 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
KT 18 - 03 |
Kế toán |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1874060190 |
Lê Doãn Toản |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1975010109 |
Lê Diệu Hằng |
ĐD 19 - 04 |
Điều dưỡng |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1877021333 |
Vũ Thị Tường Vi |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1774060104 |
Đỗ Thùy Linh |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1874090193 |
Trần Duy Khánh |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1876010066 |
Lý Gia Mẫn |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1777020709 |
Phan Thị Tố Uyên |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1974090243 |
Ngô Thị Thuỳ Linh |
MAR 19 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1975010032 |
Lò Quỳnh Anh |
ĐD 19 - 07 |
Điều dưỡng |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1877020105 |
Trần Ngọc Ánh |
TT 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1877020661 |
Trần Thuỳ Linh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1777020320 |
Trịnh Thị Linh |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1871090060 |
Bùi Duy Khánh |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1877030317 |
Trần Minh Quân |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1776010062 |
Quách Thị Thanh Thúy |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1774010147 |
Lê Thị Thu Huyền |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1974060004 |
Nguyễn Viết Ân |
LOGISTIC 19-05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1451030082 |
Vũ Thị Hồng |
QTDL 14 - 01 (TT) |
Du lịch |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1871020171 |
Phạm Trung Dũng |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |