| 1 |
1777020302 |
Trần Thị Hương Lan |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 2 |
1677030058 |
Nguyễn Hồng Hiên |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 3 |
1877021261 |
Nguyễn Văn Trung |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 4 |
1871030287 |
Trịnh Đình Tới |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 5 |
1571020221 |
Nguyễn Văn Sinh |
CNTT 15 - 02 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 6 |
1454020145 |
Ngọc Thị Tình |
KT 14 - 01 |
Kế toán |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 7 |
1771020468 |
Bùi Nhật Minh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 8 |
1776030055 |
Lê Hoàng Đạt |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 9 |
1771020311 |
Trần Hậu Huân |
CNTT 17 - 07 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 10 |
1877020827 |
Lưu Thế Ngọc |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 11 |
1874090255 |
Hà Thị Kiều My |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 12 |
1674030057 |
Nguyễn Thị Bích Hạnh |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 13 |
1577040020 |
Nguyễn Tấn Dũng |
TN 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 14 |
1454010141 |
Hoàng Nhật Linh |
QTKDTH 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 15 |
1871030099 |
Nguyễn Văn Hân |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 16 |
1457020301 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
TT 14 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 17 |
1875010110 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 18 |
1777020525 |
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 19 |
1674060120 |
Bạch Anh Tuấn |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |
| 20 |
1676030161 |
Nguyễn Huy Vũ |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
1 |