| 1 |
1776030107 |
Nguyễn Thị Hồng |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1871020387 |
Trần Quang Minh |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1674030002 |
Trần Thị Mỹ An |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1577030171 |
Lê Thị Hồng Ngọc |
HQ 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1576010023 |
Đậu Thị Thu Trang |
QHCC 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1777010036 |
Trịnh Thị Duyên |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1771020561 |
Võ Minh Quân |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1776030144 |
Mai Trung Kiên |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1776030187 |
Nguyễn Sỹ Bình Minh |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1877021243 |
Phùng Thị Huyền Trang |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1677020073 |
Bùi Ngọc Khánh |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1877020279 |
Đỗ Thị Giang |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1677010034 |
Hoàng Quý Đức |
TA 16 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1774010254 |
Cù Thị Nhinh |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1777030185 |
Tạ Thị Ngọc Linh |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1675020178 |
Phạm Thùy Trang |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1774090392 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1877020699 |
Phạm Khánh Ly |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1577020273 |
Nguyễn Thu Trang |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1871020210 |
Nguyễn Viết Hải |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |