| 1 |
1877021181 |
Lê Thị Bảo Trâm |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1774010022 |
Nguyễn Thị Hồng Anh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1674030144 |
Đào Thị Phương Thảo |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1774020152 |
Lê Thanh Tùng |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1877020983 |
Trịnh Như Quỳnh |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1874050151 |
Đỗ Minh Vũ |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1674020082 |
Nguyễn Thị Mùi |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1575010034 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1457720075 |
Nguyễn Thị Thảo Phương |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1571020006 |
Lê Tuấn Anh |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1575020119 |
Nguyễn Đình Lợi |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1457200122 |
Trần Thị Quỳnh |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1776030260 |
Lê Hồng Thơm |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1576020018 |
Nguyễn Mai Dung |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1777030325 |
Dương Thị Quỳnh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1871020435 |
Trần Dương Nguyên |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1577020056 |
Trần Thị Giang |
TT 15 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1874090347 |
Nguyễn Phương Thảo |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1675020185 |
Đào Thị Ánh Tuyết |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1872010099 |
Hoàng Thế Kiệt |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |