| 1 |
1574030143 |
Vũ Thị Tú |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1776030061 |
Phạm Minh Đông |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1677030045 |
Tống Thu Hà |
HQ 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1577030277 |
Ngô Thị Vui |
HQ 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1776030149 |
Trần Mỹ Lệ |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1871020315 |
Cao Thị Huyền |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1875020184 |
Trần Văn Quyền |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1674030060 |
Trần Thị Thu Hậu |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1877020789 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
TT 18 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1771020133 |
Lưu Mạnh Đạt |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1876020083 |
Phan Thị Huyền |
QTDL 18 - 04 |
Du lịch |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1876060075 |
Nguyễn Thị Trà My |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1877020883 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1677010145 |
Nguyễn Quang Minh |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1774060016 |
Nguyễn Thị Phương Ánh |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1877020966 |
Bùi Xuân Quyết |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1774060202 |
Trần Thị Thanh Thảo |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1777020448 |
Nguyễn Thị Ngoan |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1877020128 |
Nguyễn Trương Biên |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1677040041 |
Đặng Ngọc Mỹ Xuyên |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |