| 1 |
1776020056 |
Phạm Thị Kim Hoa |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1877020220 |
Nguyễn Thị Dung |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1674010087 |
Đinh Trọng Giáp |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1577030279 |
Nguyễn Thị Xuyên |
HQ 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1874090416 |
Nguyễn Thị Tố Uyên |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1877030382 |
Ninh Thị Huyền Trang |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1871090113 |
Đỗ Hoàng Triệu |
KTĐT 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1777030018 |
Lê Thị Lan Anh |
HQ 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1676030150 |
Phạm Thành Trung |
TTĐPT 16 - 02 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1671020239 |
Lê Hồng Phong |
LOGISTIC 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1774030072 |
Nguyễn Thị Huyền |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1877021111 |
Hoàng Thị Thư |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1574050082 |
Nguyễn Thị Trang |
TMĐT 15 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1874030156 |
Vũ Anh Ly |
KT 18 - 02 |
Kế toán |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1676020059 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1774010076 |
Nguyễn Chí Dũng |
QTKD 17 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1771020611 |
Nguyễn Viết Tâm |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1874040066 |
Bùi Thị Hồng Trang |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1574010228 |
Nguyễn Hồng Phượng |
QTKD 15 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1452100038 |
Trần Thị Linh Đan |
HQ 14 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |