| 1 |
1874090406 |
Nguyễn Văn Tuấn |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1877020283 |
Nguyễn Hương Giang |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1574010168 |
Phạm Văn Lương |
QTKD 15 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1677030147 |
Trần Thị Bích Ngọc |
HQ 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1874090277 |
Lương Thúy Ngọc |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1874010309 |
Nguyễn Thuỳ Linh |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1777020410 |
Đoàn Thị Tuyết Minh |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1771020123 |
Hoàng Hải Đăng |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1775020023 |
Trương Ngọc Anh |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1457720065 |
Phạm Văn Minh |
YK 14 - 01 |
Y |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1877021358 |
Trần Thị Thanh Xuân |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1774060214 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1876010037 |
Trần Thị Mỹ Hạnh |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1876040003 |
Nguyễn Vân Anh |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1674050049 |
Phạm Minh Hiếu |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1771020574 |
Đặng Minh Quang |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1671020099 |
Nguyễn Sỹ Hào |
CNTT 16 - 04 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1774020013 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1776030297 |
Hoàng Thị Ánh Vân |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1777020184 |
Nguyễn Minh Hằng |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |