| 1 |
1874020001 |
Vũ Đức An |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1771030105 |
Phạm Minh Hùng |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1877021249 |
Bùi Thị Tri |
TT 18 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1774060151 |
Lê Lương Yến Nhi |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1877020110 |
Tạ Nguyệt Ánh |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1771020120 |
Đỗ Tiến Đại |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1774040018 |
Văn Đình Đạt |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1677020153 |
Lê Đậu Phương Thảo |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1871020413 |
Nguyễn Hoài Nam |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1877020670 |
Nguyễn Trúc Linh |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1872010160 |
Bùi Trí Quân |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1776030107 |
Nguyễn Thị Hồng |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1871020387 |
Trần Quang Minh |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1674030002 |
Trần Thị Mỹ An |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1577030171 |
Lê Thị Hồng Ngọc |
HQ 15 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1576010023 |
Đậu Thị Thu Trang |
QHCC 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1777010036 |
Trịnh Thị Duyên |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1771020561 |
Võ Minh Quân |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1776030144 |
Mai Trung Kiên |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1776030187 |
Nguyễn Sỹ Bình Minh |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |