| 1 |
1774020025 |
Nguyễn Mạnh Cường |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1871080030 |
Vũ Huy Hoàng |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1974050144 |
Khổng Nhật Minh |
TMĐT 19-03 |
Kinh tế và quản lý |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1871090117 |
Lê Hải Trường |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1875010082 |
Đinh Trung Kiên |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1874090051 |
Bạch Công Bình |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1774010195 |
Phạm Đức Lộc |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1974060212 |
Trần Đức Phúc |
LOGISTIC 19-04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1874060010 |
Tạ Thị Vân Anh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1777020501 |
Hoàng Thị Kiều Oanh |
TT 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1971020452 |
Trịnh Quang Tiến |
CNTT 19 - 09 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1871050022 |
Bùi Duy Tuyên |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1875020075 |
Hoàng Thị Huế |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1671020067 |
Nguyễn Anh Dũng |
CNTT 16 - 05 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1874090311 |
Vũ Thị Mai Phương |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1777020462 |
Trần Trung Nguyên |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1871050017 |
Trần Quang Sơn |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1971020285 |
Đoàn Thành Long |
CNTT 19 - 10 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1971030417 |
Hoàng Đình Văn |
CKO 19 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1874100029 |
Nguyễn Ngọc Toản |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |