| 1 |
1777020711 |
Lưu Thị Mỹ Uyên |
TT 17 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1774100005 |
Tạ Thị Chuyên |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1877021340 |
Nghiêm Thị Vinh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1876040064 |
Nguyễn Trung Tiến |
TLH 18 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1872010119 |
Đàm Thị Quỳnh Mai |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1874090240 |
Dư Ngọc Mai |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1771020727 |
Tống Văn Tùng |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1574010212 |
Vũ Thị Ánh Nhung |
QTKD 15 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1677010070 |
Nguyễn Thị Hồng Liên |
TA 16 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1877020019 |
Nguyễn Vũ Ngọc Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1771020462 |
Nguyễn Duy Mạnh |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1777020381 |
Phạm Thị Cẩm Ly |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1571020003 |
Đoàn Duy Nhật Anh |
CNTT 15 - 01 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1576020006 |
Hoàng Thị Lan Anh |
QTDL 15 - 01 |
Du lịch |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1874100020 |
Nguyễn Gia Linh |
KTS 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1574010149 |
Nguyễn Thị Hương Lan |
QTKD 15 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1457200086 |
Trịnh Đức Lộc |
DUOC 14 - 02 |
Dược |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1574050057 |
Phạm Thị Minh Ngọc |
TMĐT 15 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1457020277 |
Nguyễn Thị Yến Ninh |
TT 14 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1877021003 |
Tạ Thị Thanh Tâm |
TT 18 - 31 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |