| 1 |
1771020407 |
Phạm Thị Thúy Là |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1777030280 |
Phạm Thị Nhàn |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1876060105 |
Lê Thị Thuỳ |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1877020433 |
Đỗ Bích Hồng |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1577020213 |
Phạm Anh Quang |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1874070008 |
Nguyễn Thị Hà Giang |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1876060024 |
Nguyễn Thành Đạt |
|
|
|
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1874010010 |
Lê Minh Nhật Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1877021422 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1677030117 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
HQ 16 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1571020152 |
Đỗ Trọng Linh |
CNTT 15 - 05 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1675010079 |
Lương Hà Vy |
ĐD 16 - 02 |
Điều dưỡng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1777020413 |
Nguyễn Thị Minh |
TT 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1577030006 |
Đoàn Thị Vân Anh |
HQ 15 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1871020328 |
Phạm Phương Khánh |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1771020545 |
Nguyễn Xuân Phúc |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1771020284 |
Nguyễn Đoàn Thiện Hòa |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1674020131 |
Phạm Tiến Vinh |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1674030096 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1876020119 |
Đỗ Thị Mỹ |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |