| 1 |
1877020714 |
Lương Ngọc Mai |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1871030041 |
Mai Đức Chính |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1774010012 |
Nguyễn Đức Tiến Anh |
QTKD 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1876030215 |
Lê Huỳnh Bảo Ngọc |
TTĐPT 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1777020344 |
Ngô Thị Minh Linh |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1677030013 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1777020736 |
Nguyễn Hải Yến |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1877030165 |
Lê Minh Khánh |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1877020901 |
Hoàng Thị Khánh Ninh |
TT 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1574020079 |
Nguyễn Trọng Phương |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1871020501 |
Hảng A Sào |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1677020166 |
Thân Thị Thu Thủy |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1877020936 |
Chu Nhật Phương |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1671020036 |
Vũ Đức Anh |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1976020193 |
Bùi Khắc Hiệp |
QTDL 19 - 02 |
Du lịch |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1727200129 |
Lê Thị Nga |
LTCDDUOC 17 - 02 |
TT Dược |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1874070013 |
Lê Thị Thu Hạnh |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1877020984 |
Cao Thị Như Quỳnh |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1777030304 |
Trịnh Hoài Oanh |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1574040028 |
Nguyễn Minh Lý Hải |
LKT 15 - 01 |
Luật |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |