| 1 |
1871020435 |
Trần Dương Nguyên |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1577020056 |
Trần Thị Giang |
TT 15 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1874090347 |
Nguyễn Phương Thảo |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1675020185 |
Đào Thị Ánh Tuyết |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1872010099 |
Hoàng Thế Kiệt |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1877021174 |
Nguyễn Thị Trà |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1877030107 |
Lê Thị Hạnh |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1774020163 |
Lê Thế Vinh |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1577020113 |
Nguyễn Thị Khuyên |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1577020132 |
Nguyễn Hoàng Thùy Linh |
TT 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1777020072 |
Trần Thị Ngọc Ánh |
TT 17 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1777030121 |
Đỗ Thúy Hiền |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1877020255 |
Trịnh Thị Duyên |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1574010223 |
Nguyễn Thu Phương |
QTKD 15 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1874090343 |
Vũ Việt Thành |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1874010103 |
Bì Thị Hạnh |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1677020083 |
Lê Ngọc Linh |
TT 16 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1877021351 |
Nguyễn Minh Hà Vy |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1874010289 |
Mai Thị Tươi |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1674050048 |
Nguyễn Thực Hân |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |