| 1 |
1674030156 |
Bùi Thanh Thúy |
KT 16 - 02 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 2 |
1577030163 |
Tạ Thúy Nga |
HQ 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 3 |
1874090311 |
Vũ Thị Mai Phương |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 4 |
1571030002 |
Tạ Đức An |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 5 |
1571020041 |
Nguyễn Văn Dũng |
CNTT 15 - 04 |
Công nghệ thông tin |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 6 |
1671020172 |
Nguyễn Trung Kiên |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 7 |
1874060215 |
Đào Thị Hải Yến |
LOGISTIC 18 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 8 |
1771020568 |
Trần Công Quân |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 9 |
1777020075 |
Phan Thị Ngọc Ánh |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 10 |
1574010262 |
Chu Thị Thảo |
QTKD 15 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 11 |
1574040028 |
Nguyễn Minh Lý Hải |
LKT 15 - 01 |
Luật |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 12 |
1771020407 |
Phạm Thị Thúy Là |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 13 |
1777030280 |
Phạm Thị Nhàn |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 14 |
1876060105 |
Lê Thị Thuỳ |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 15 |
1877020433 |
Đỗ Bích Hồng |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 16 |
1577020213 |
Phạm Anh Quang |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 17 |
1874070008 |
Nguyễn Thị Hà Giang |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 18 |
1876060024 |
Nguyễn Thành Đạt |
|
|
|
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 19 |
1874010010 |
Lê Minh Nhật Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |
| 20 |
1877021422 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
2 |