| 1 |
1457720051 |
Nguyễn Tùng Lâm |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 2 |
1671020073 |
Hà Duy Dương |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 3 |
1774030075 |
Hoàng Ngọc Huyền |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 4 |
1777020695 |
Lê Thanh Trúc |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 5 |
1877020772 |
Khương Thị Nga |
TT 18 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 6 |
1677030061 |
Lưu Thị Hoa |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 7 |
1877021352 |
Nguyễn Thị Yến Vy |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 8 |
1774010279 |
Lường Thị Diễm Quỳnh |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 9 |
1674010219 |
Hoàng Thị Minh Ngân |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 10 |
1774010033 |
Vũ Thị Ngọc Ánh |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 11 |
1671020101 |
Bùi Quang Hải |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 12 |
1876406007 |
Bùi Duy Mạnh |
LOGISTICĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 13 |
1771030215 |
Lê Văn Toàn |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 14 |
1872010098 |
Lương Văn Kiệt |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 15 |
1674060078 |
Vũ Hoàng Hoài Nam |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 16 |
1571030052 |
Đoàn Văn Phúc |
CKO 15 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 17 |
1774010256 |
Chu Xuân Ninh |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 18 |
1777020469 |
Lý Thanh Nhàn |
TT 17 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 19 |
1674030099 |
Tạ Thị Mỹ Linh |
KT 16 - 01 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 20 |
1674010032 |
Vũ Thị Kim Anh |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |