| 1 |
1671020320 |
Phạm Trọng Toàn |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1872010084 |
Lâm Quang Huy |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1871090128 |
Nguyễn Minh Tùng |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1874090304 |
Nguyễn Quang Ninh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1774010032 |
Đỗ Phương Anh |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1977020438 |
Vũ Thị Mai Huế |
TT 19 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1774050184 |
Phạm Công Thế |
TMĐT 17 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1877021118 |
Nguyễn Anh Thư |
TT 18 - 21 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1971020292 |
Mai Thành Long |
CNTT 19 - 04 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1874050018 |
Nguyễn Tiến Cường |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1876020110 |
Nguyễn Ngọc Đức Mạnh |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1877030182 |
Chu Thị Kim Liên |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1677030134 |
Trần Thanh Nga |
HQ 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1871030222 |
Lê Trạc Minh Quân |
CKO 18 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1977020604 |
Hoàng Mỹ Linh |
TT 19 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1671020172 |
Nguyễn Trung Kiên |
CNTT 16 - 06 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1876108066 |
Nguyễn Anh Tuấn |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1877030390 |
Nguyễn Lê Mai Trang |
HQ 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1574020065 |
Đặng Thế Mạnh |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1874050040 |
Phạm Tiến Hậu |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |