| 1 |
1871020615 |
Phạm Anh Tú |
CNTT 18 - 02 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 2 |
1871090028 |
Hồ Minh Đức |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 3 |
1774060215 |
Lý Quang Tiến |
LOGISTIC 17 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 4 |
1874090116 |
Vũ Thị Thu Hà |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 5 |
1774060223 |
Vũ Thị Huyền Trang |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 6 |
1777500035 |
Đào Thị Huyền Trang |
NB 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 7 |
1771020768 |
Nguyễn Thị Thu Vui |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 8 |
1674030089 |
Nguyễn Thị Tuyết Liên |
KT 16 - 03 |
Kế toán |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 9 |
1876108064 |
Đoàn Quang Trường |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 10 |
1774010006 |
Lưu Hải Anh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 11 |
1874060145 |
Lê Tâm Như |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 12 |
1676010012 |
Đặng Ngọc Hải |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 13 |
1777030285 |
Vũ Thị Yến Nhi |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 14 |
1877030078 |
Đỗ Thị Ánh Dương |
HQ 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 15 |
1574030045 |
Ngô Thị Hiền |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 16 |
1677020046 |
Nguyễn Thị Hảo |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 17 |
1777030055 |
Bùi Thị Tuyết Chinh |
HQ 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 18 |
1775010008 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
ĐD 17 - 02 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 19 |
1674050027 |
Trần Thái Thùy Dương |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 20 |
1675030016 |
Nguyễn Kim Đoan |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |