| 1 |
1674010124 |
Đàm Thị Hòa |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 2 |
1874050053 |
Lê Khắc Huy |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 3 |
1777030293 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 4 |
1774010184 |
Mai Thị Linh |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 5 |
1877030380 |
Nguyễn Thùy Trang |
HQ 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 6 |
1677030163 |
Thân Thị Phương |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 7 |
1777010056 |
Hà Phi Hoàng |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 8 |
1674010223 |
Bùi Đại Nghĩa |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 9 |
1771020062 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 10 |
1776020042 |
Nguyễn Thu Hà |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 11 |
1577010096 |
Nguyễn Thị Hoài Linh |
TA 15 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 12 |
1776030108 |
Phạm Thị Kim Huệ |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 13 |
1771030138 |
Đỗ Thành Long |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 14 |
1777020519 |
Lê Như Phương |
TT 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 15 |
1771020502 |
Nguyễn Thị Hảo Ngân |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 16 |
1775030082 |
Tạ Đỗ Thương |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 17 |
1774010265 |
Nguyễn Thị Bích Phương |
QTKD 17 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 18 |
1574030101 |
Nguyễn Thị Mai Phương |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 19 |
1874090430 |
Đào Thị Ngọc Điệp |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 20 |
1774060013 |
Phạm Hoàng Anh |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |