| 1 |
1575020058 |
Trịnh Lê Việt Hà |
DUOC 15 - 05 |
Dược |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 2 |
1776030238 |
Đỗ Thị Như Quỳnh |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 3 |
1674070026 |
Ngô Thị Yến Nhi |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 4 |
1774010087 |
Nguyễn Ngô Hoàng Gia |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 5 |
1777020512 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 6 |
1771020562 |
Trịnh Minh Quân |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 7 |
1674010351 |
Bùi Việt Trường |
QTKD 16 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 8 |
1777010015 |
Lê Thị Ánh |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 9 |
1774060171 |
Hoàng Kim Phượng |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 10 |
1674040004 |
Nguyễn Quang Anh |
LKT 16 - 01 |
Luật |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 11 |
1676020112 |
Vũ Thị Thanh |
QTDL 16 - 02 |
Du lịch |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 12 |
1774090249 |
Lý Thị Yến Nhi |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 13 |
1776030046 |
Lê Hải Chiều |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 14 |
1777020442 |
Hoàng Thị Kim Ngân |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 15 |
1775010087 |
Nguyễn Thị Minh Phương |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 16 |
1671040018 |
Ngô Nguyễn Quang Linh |
KHMT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 17 |
1674010168 |
Lê Thị Thùy Linh |
QTKD 16 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 18 |
1777020431 |
Phạm Thuỳ Phương Nga |
TT 17 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 19 |
1674010200 |
Trịnh Phan Trà Mi |
QTKD 16 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |
| 20 |
1876406002 |
Võ Tuấn Anh |
LOGISTICĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |