| 1 |
1774100027 |
Bùi Ngọc Trâm |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 2 |
1777020326 |
Lê Thị Thuỳ Linh |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 3 |
1675020116 |
Hoàng Thị Minh Ngọc |
DUOC 16 - 02 |
Dược |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 4 |
1777030255 |
Lê Thị Nam |
HQ 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 5 |
1777010105 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
TA 17 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 6 |
1771030101 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 7 |
1871020484 |
Phạm Minh Quang |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 8 |
1874090293 |
Trần Phương Nhật |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 9 |
1877020094 |
Lê Thị Thảo Anh |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 10 |
1677020066 |
Trịnh Thị Thanh Huyền |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 11 |
1871020511 |
Nguyễn Ngọc Sơn |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 12 |
1577040033 |
Nguyễn Văn Hiệp |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 13 |
1777020584 |
Đồng Thị Thảo |
TT 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 14 |
1674040075 |
Vũ Thị Ngân |
LKT 16 - 02 |
Luật |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 15 |
1677020057 |
Trần Thị Thúy Hiền |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 16 |
1876108021 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng |
QTKD 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 17 |
1574030095 |
Đặng Thị Quỳnh Nhung |
KT 15 - 01 |
Kế toán |
15 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 18 |
1675010029 |
Đỗ Thị Hồng Hạnh |
ĐD 16 - 02 |
Điều dưỡng |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 19 |
1872010028 |
Hoàng Thị Ngọc Bình |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 20 |
1775020216 |
Đỗ Thị Thùy Trang |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
3 |