| 1 |
1674040098 |
Lê Thùy Trang |
LKT 16 - 01 |
Luật |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 2 |
1771030228 |
Trịnh Ngọc Tú |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 3 |
1677020101 |
Dương Nhật Mai |
TT 16 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 4 |
1677040023 |
Đặng Thị Hồng Ngọc |
TN 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 5 |
1777020423 |
ĐỖ HOÀNG TRÀ MY |
TT 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 6 |
1771020301 |
Nguyễn Minh Hoàng |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 7 |
1777030154 |
Ngô Thị Thu Huyền |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 8 |
1677020004 |
Hoàng Thị Ngọc Anh |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 9 |
1771020190 |
Đồng Lâm Dũng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 10 |
1676010014 |
Tạ Thị Thu Hoài |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 11 |
1675020193 |
Nguyễn Hải Yến |
DUOC 16 - 03 |
Dược |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 12 |
1676020050 |
Trần Thị Hồng |
QTDL 16 - 01 |
Du lịch |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 13 |
1674070037 |
Hoàng Thị Phương Thảo |
KDQT 16 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 14 |
1671020350 |
Đỗ Quốc Việt |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 15 |
1771040015 |
Nguyễn Đức Hoàng |
KHMT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 16 |
1876050048 |
Lường Xuân Khánh |
LUAT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 17 |
1777030117 |
Nguyễn Thúy Hiền |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 18 |
1874050092 |
Trần Yến Ngọc |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 19 |
1777030074 |
Triệu Văn Dương |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |
| 20 |
1677020058 |
Lê Thị Hoa |
HQ 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn xác nhận vay vốn sinh viên |
4 |