| 1 |
1771030097 |
Khuất Duy Hoàng |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1877020060 |
Nguyễn Quyên Anh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1874090290 |
Khuất Thị Minh Nguyệt |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1877020366 |
Nguyễn Mai Hiên |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1874060223 |
Nguyễn Anh Quân |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1876010009 |
Phùng Hà Lâm Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1877010091 |
Ngô Hoàng Nhi |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1776030081 |
Ngô Thị Phương Hải |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1876050077 |
Trịnh Đình Minh Sơn |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1774060207 |
Nguyễn Thị Minh Thư |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1774030180 |
Hà Thị Hiền Vinh |
KT 17 - 01 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1775020228 |
Đàm Minh Tuyền |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1775030043 |
Nguyễn Quốc Huy |
YK 17 - 02 |
Y |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1875010168 |
Nguyễn Công Thành |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1676010006 |
Bùi Thị Hoàng Châu |
QHCC 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1774090301 |
Cao Phương Thảo |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1774060170 |
Trịnh Thị Phương |
LOGISTIC 17 - 04 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1874090267 |
Nguyễn Thu Ngân |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877021387 |
Vũ Thị Hải Yến |
TT 18 - 19 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1574010189 |
Trương Thị Quỳnh Nga |
QTKD 15 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |