| 1 |
1771020376 |
Dương Văn Khang |
CNTT 17 - 12 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 2 |
1874010291 |
Phạm Quốc Việt |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1874030130 |
Nguyễn Phương Trà |
KT 19 - 01 |
Kế toán |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1977020697 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
TT 19 - 30 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1971020529 |
Phạm Trường Vũ |
CNTT 19 - 03 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1876030200 |
Nguyễn Trà My |
TTĐPT 18 - 03 |
Truyền thông |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1877010122 |
Võ Thị Thủy |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1874090248 |
Vũ Tuấn Minh |
MAR 18 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1877021166 |
Nguyễn Văn Tiến |
TT 18 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1574020024 |
Cao Thị Thùy Dương |
TCNH 15 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1872010086 |
Trịnh Đức Khải |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1771020758 |
Phạm Văn Vinh |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1877030206 |
Lê Khánh Linh |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1877030423 |
Mai Thị Xinh |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1977020571 |
Ngô Thị Lan |
TT 19 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1876060010 |
Nguyễn Ngọc Anh |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1877020427 |
Nguyễn Thu Hồng |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1871020585 |
Nguyễn Trọng Triệu |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1457200140 |
Lê Thị Thu |
DUOC 14 - 04 |
Dược |
14 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1874090025 |
Nguyễn Phương Anh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |