| 1 |
1774090224 |
Nguyễn Thành Nam |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1454010040 |
Trần Thị Mỹ Duyên |
D.MAR 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1575030014 |
Lê Bách Khánh Đạt |
YK 15 - 01 |
Y |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1871090004 |
Nguyễn Đức Anh |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1877020343 |
Đỗ Thị Mỹ Hạnh |
TT 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1777030246 |
Nguyễn Thị Mến |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1774030064 |
Phạm Thị Hương |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1875020068 |
Phạm Thu Hoài |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1777020344 |
Ngô Thị Minh Linh |
TT 17 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1877030220 |
Trần Đỗ Thị Diệu Linh |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1875010174 |
Nguyễn Thị Hương Thảo |
ĐD 18 - 02 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1774040112 |
Lê Thị Hải Yến |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1777010114 |
Nguyễn Văn Phước |
TA 17 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1771020125 |
Phan Văn Đằng |
CNTT 17 - 01 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1871020174 |
Đào Tiến Dũng |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1775020231 |
Nguyễn Thị Tố Uyên |
DUOC 17 - 02 |
Dược |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1875030060 |
Trần Đức Huy |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1677010002 |
Bùi Thái Phương Anh |
TA 16 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1776010027 |
Chu Thị Hồng |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1877030331 |
Nguyễn Hương Quỳnh |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |