| 1 |
1574020090 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
TCNH 15 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1871090069 |
Nguyễn Phước Long |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1871080025 |
Nguyễn Hoàng Hà |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1876040028 |
Ngô Quang Huy |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1774030041 |
Phạm Thị Ngân Hà |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1877020100 |
Trần Thị Ngọc Anh |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1771020313 |
Trần Mạnh Hùng |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1875020123 |
Nguyễn Ngọc Gia Linh |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1774010096 |
Nguyễn Thu Hiền |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1872010162 |
Hồ Anh Quân |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1774090086 |
Nguyễn Văn Đức |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1674030026 |
Phùng Thị Kim Chi |
KT 16 - 01 |
Kế toán |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1874050025 |
Bùi Huyền Diệu |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1777020339 |
Phan Thị Thùy Linh |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1456080054 |
Nguyễn Thị Ninh Ninh |
TN 14 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1777020466 |
Lưu Thị Nguyệt |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1575010015 |
Bàn Lưu Đan |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1874090231 |
Trần Thị Thanh Lương |
MAR 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877020028 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1877020723 |
Hoàng Ánh Minh |
TT 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |