| 1 |
1677020069 |
Đỗ Thị Hương |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1874020075 |
Nguyễn Thị Diệu Linh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1874030069 |
Nguyễn Thị Linh |
KT 18 - 01 |
Kế toán |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1874090293 |
Trần Phương Nhật |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1774010024 |
Hoàng Tuấn Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1574030070 |
Nguyễn Thị Kim Liên |
KT 15 - 03 |
Kế toán |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1871020489 |
Trần Văn Quý |
CNTT 18 - 08 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1876030223 |
Nguyễn Thị Yến Nhi |
TTĐPT 18 - 05 |
Truyền thông |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1576020051 |
Mạc Thị Hương |
QTDL 15 - 02 |
Du lịch |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1775010070 |
Nguyễn Hà Ngân |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1677020148 |
Bùi Thị Phương Thanh |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1777020260 |
Phạm Thị Hường |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1774010187 |
Nguyễn Diệu Linh |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1776020092 |
Nguyễn Thùy Linh |
QTDL 17 - 01 |
Du lịch |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1971020120 |
Lê Đăng Anh Đức |
CNTT 19 - 09 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1777020194 |
Đỗ Thị Hạnh |
TT 17 - 13 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1871020625 |
Bùi Anh Tuấn |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1774030030 |
Nguyễn Thùy Dương |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877021423 |
Phạm Thị Mai |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1457020354 |
La Thị Tính |
TT 14 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |