Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1874090315 Trần Thị Mai Phương MAR 18 - 03 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
2 1677040011 Vũ Minh Huyền TN 16 - 01 Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 16 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
3 1774030003 Đặng Thị Lan Anh KT 17 - 02 Kế toán 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
4 1874060206 Nguyễn Quốc Việt LOGISTIC 18 - 04 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
5 1876040031 Đỗ Nam Khánh TLH 18 - 01 Tâm lý và Khoa học Giáo dục 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
6 1966020012 Nguyễn Thị Yến Nhi QTDLTĐ 19-01 Viện đào tạo quốc tế 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
7 1876030316 Kiều Việt Trung TTĐPT 18 - 05 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
8 1771020661 Trần Công Thưởng CNTT 17 - 11 Công nghệ thông tin 17 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
9 1974090061 Lê Văn Cường MAR 19 - 02 Quản trị kinh doanh và Marketing 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
10 1877010170 Nguyễn Thị Minh Hằng TA 18 - 02 Ngôn ngữ Anh 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
11 1874090054 Võ Linh Chi MAR 18 - 01 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
12 1876010114 Hoàng Ngọc Trang QHCC 18 - 02 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
13 1876010024 Bùi Ngọc Diệp QHCC 18 - 02 Truyền thông 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
14 1874120015 Hà Xuân Trường CNTC 18 - 01 Viện công nghệ tài chính. 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
15 1971020087 Nguyễn Thành Đạt CNTT 19 - 10 Công nghệ thông tin 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
16 1877020547 Vũ Thị Khuyên TT 18 - 02 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
17 1977030275 Trần Kim Xuân HQ 19 - 07 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
18 1976010055 Đỗ Thị Quỳnh Như QHCC 19 - 01 Truyền thông 19 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
19 1875010105 Hoàng Nguyễn Nhật Long ĐD 18 - 02 Điều dưỡng 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1
20 1871040020 Nguyễn Duy Long KHMT 18 - 01 Công nghệ thông tin 18 Cấp thẻ sinh viên tạm thời 1