| 1 |
1774060017 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1777030414 |
Nguyễn Thị Thanh Tuyền |
HQ 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1457200024 |
Vũ Thị Dung |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1874090175 |
Lý Gia Huy |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1777030080 |
Nguyễn Hương Giang |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1774090284 |
Lê Thị Sáu |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1674050088 |
Nguyễn Duy Mạnh |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1877030212 |
Nguyễn Phương Linh |
HQ 18 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1776020144 |
Quách Phú Thành |
QTDL 18 - 03 |
Du lịch |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1454020045 |
Nguyễn Thanh Huyền |
KT 14 - 02 |
Kế toán |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1877050001 |
Nguyễn Lan Anh |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1877030179 |
Chu Thị Hương Lan |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1576010008 |
Đoàn Thị Thu Huyền |
QHCC 15 - 01 |
Truyền thông |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1777020599 |
Lã Đức Thiện |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1871020437 |
Nguyễn Thành Nguyên |
CNTT 18 - 09 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1877010118 |
Hoàng Thu Thuận |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1874090293 |
Trần Phương Nhật |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1774010024 |
Hoàng Tuấn Anh |
QTKD 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877020826 |
Đinh Bích Ngọc |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1774010302 |
Trần Thảo Thảo |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |