| 1 |
1774030078 |
Nguyễn Khánh Huyền |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1674020115 |
Lê Thu Thủy |
TCNH 16 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1777010108 |
Cà Thị Ánh Nguyệt |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1874010092 |
Phạm Thị Trà Giang |
QTKD 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1871050009 |
Nguyễn Đức Hùng |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1877021340 |
Nghiêm Thị Vinh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1777020357 |
Nguyễn Thị Thuỳ Linh |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1874050091 |
Hà Thanh Ngọc |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1777030355 |
Nguyễn Phương Thảo |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1874070019 |
Nguyễn Văn Khánh |
KDQT 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1877030267 |
Nguyễn Thị Ngọc |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1877030185 |
Nguyễn Bùi Diệu Linh |
HQ 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1454010075 |
Ú Thị Hằng |
D.MAR 14 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1877010010 |
Vũ Quỳnh Anh |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1771020626 |
Hà Thị Phương Thanh |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1727200014 |
Trần Thị Ngọc Ánh |
LTCDDUOC 17 - 04 |
TT Dược |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1777030058 |
Nguyễn Thanh Chúc |
HQ 17 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1874090418 |
Nguyễn Thị Thu Uyên |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877021207 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
TT 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1674010341 |
Trần Thị Thu Trang |
QTKD 16 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |