| 1 |
1775010016 |
Bùi Thị Thùy Dung |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1676030076 |
Nguyễn Thị Huyền |
TTĐPT 16 - 01 |
Truyền thông |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1825010060 |
Nguyễn Hữu Nam |
LTCĐ ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1675020031 |
Hoàng Ngọc Dung |
DUOC 16 - 04 |
Dược |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1877021012 |
Nguyễn Văn Thắng |
TT 18 - 27 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1877010018 |
Lý Linh Chi |
TA 18 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1874040065 |
Ngô Thị Huyền Trang |
QTNL 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1876010081 |
Trần Quỳnh Nhi |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1877030139 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1874010084 |
Nguyễn Hữu Dương |
QTKD 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1774100008 |
Lê Trung Hiếu |
KTS 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1777020204 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1877020912 |
Lương Mai Phương |
TT 18 - 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1875020003 |
Ngô Phương Anh |
DUOC 18-02 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1775020002 |
Nguyễn Huyền Anh |
DUOC 17 - 03 |
Dược |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1774090285 |
Nguyễn Hồng Sơn |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1774010306 |
Trương Thị Thảo |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1775010087 |
Nguyễn Thị Minh Phương |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1871020048 |
Đinh Thị Phương Anh |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1771020036 |
Ngô Đặng Tuấn Anh |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |