Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1576010018 Nguyễn Quỳnh Phương QHCC 15 - 01 Truyền thông 15 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
2 1771020254 Nguyễn Ngọc Hiệp CNTT 17 - 07 Công nghệ thông tin 17 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
3 1877021379 Lê Thị Hải Yến TT 18 - 19 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
4 1875020194 Ngô Phúc Thành DUOC 18-01 Dược 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
5 1777030022 Trần Mai Anh HQ 17 - 10 Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 17 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
6 1872010052 Trương Ngọc Giang TKĐH 18 - 03 Mỹ thuật và Thiết kế 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
7 1877020832 Phạm Thế Nguyên TT 18 - 07 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
8 1875030049 Nguyễn Đình Hiếu YK 18 - 01 Y 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
9 1771030132 Lê Đình Lâm CKO 17 - 02 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
10 1876010118 Nguyễn Anh Tuấn QHCC 18 - 01 Truyền thông 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
11 1874090122 Lê Thị Thanh Hải MAR 18 - 02 Quản trị kinh doanh và Marketing 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
12 1457720062 Đỗ Thị Lưu Ly YK 14 - 02 Y 14 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
13 1876050039 Mai Minh Hạnh LUAT 18 - 02 Luật 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
14 1675010014 Khương Kiều Dung ĐD 16 - 02 Điều dưỡng 16 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
15 1777020129 Nguyễn Thị Thùy Dung TT 17 - 04 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
16 1777020297 Lê Phương Lam TT 17 - 03 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
17 1875030075 Phạm Thị Khánh Linh YK 18 - 02 Y 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
18 1776010068 Lê Ngọc Tú QHCC 17 - 01 Truyền thông 17 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
19 1875020244 Lê Thị Yến DUOC 18-01 Dược 18 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1
20 1677010118 Nguyễn Thị Tâm TA 16 - 04 Ngôn ngữ Anh 16 Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt 1