| 1 |
1877030094 |
Vũ Khánh Hà |
HQ 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1575010010 |
Đặng Minh Chiến |
ĐD 15 - 01 |
Điều dưỡng |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1677030062 |
Nguyễn Như Hoa |
HQ 16 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1874010044 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1777030270 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
HQ 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1777500029 |
Nguyễn Đắc Quyết |
NB 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1877010065 |
Nguyễn Thị Mai Linh |
TA 18 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1771020592 |
Nguyễn Thái Sơn |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1877030036 |
Quản Ngọc Ánh |
HQ 18 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1876020033 |
Đỗ Việt Cường |
QTDL 18 - 01 |
Du lịch |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1876010078 |
Lê Thị Yến Ngọc |
QHCC 18 - 02 |
Truyền thông |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1674050070 |
Trần Ngọc Khuê |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1777020318 |
Đỗ Thị Thùy Linh |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1777020162 |
Vũ Thị Thu Hà |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1774090086 |
Nguyễn Văn Đức |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1674030026 |
Phùng Thị Kim Chi |
KT 16 - 01 |
Kế toán |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1874050025 |
Bùi Huyền Diệu |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1877030415 |
Đỗ Ngọc Uyên |
HQ 18 - 09 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1777020321 |
Phan Thị Ngọc Linh |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1875030040 |
Lương Nguyễn Ngọc Hân |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |