| 1 |
1674050135 |
Trương Thị Như Trang |
TMĐT 16 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1871020326 |
Dương Duy Khánh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1777020138 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1771020081 |
Nghiêm Thị Ngọc Bích |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1774010183 |
Dương Khánh Linh |
QTKD 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1974030011 |
Trần Hồng Anh |
KT 19 - 03 |
Kế toán |
19 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1777030409 |
Dương Quỳnh Trang |
HQ 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1774090027 |
Nguyễn Thùy Anh |
MAR 17 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1877010148 |
Đặng Thị Yến Vy |
TA 18 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1574020090 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
TCNH 15 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1871090069 |
Nguyễn Phước Long |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1871080025 |
Nguyễn Hoàng Hà |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1876040028 |
Ngô Quang Huy |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1774030041 |
Phạm Thị Ngân Hà |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1875020027 |
Phạm Dương Gia Bảo |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1577020231 |
Nguyễn Thị Thúy Thanh |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1874010060 |
Lê Thế Đạt |
QTKD 18 - 04 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1575020199 |
Cao Phương Trà |
DUOC 16 - 01 |
Dược |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877020647 |
Nguyễn Thị Cát Linh |
TT 18 - 20 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1776020056 |
Phạm Thị Kim Hoa |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |