| 1 |
1776030029 |
Phạm Thị Phương Anh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
2 |
| 2 |
1875010133 |
Dương Ánh Nguyệt |
ĐD 18 - 01 |
Điều dưỡng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 3 |
1874060131 |
Đinh Công Minh |
LOGISTIC 18 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 4 |
1875030036 |
Đinh Bảo Duy |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 5 |
1874090388 |
Phan Thị Trang |
MAR 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 6 |
1874020081 |
Nguyễn Vũ Đức Minh |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 7 |
1977021036 |
Trần Thị Như Quỳnh |
TT 19 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 8 |
1874050098 |
Nguyễn Tài Hiếu Phong |
TMĐT 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 9 |
1877010090 |
Trương Hạnh Nhi |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 10 |
1874090089 |
Trần Duy Đức |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 11 |
1871080021 |
Nguyễn Hoàng Dương |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 12 |
1871020494 |
Mã Thục Quyên |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 13 |
1872010024 |
Ngô Thị Ngọc Ánh |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 14 |
1574010154 |
Hà Diệu Linh |
QTKD 15 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
15 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 15 |
1977020987 |
Trần Thị Thanh Phương |
TT 19 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 16 |
1871030334 |
Đỗ Quang Tiến |
CKO 19 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 17 |
1977050017 |
Phùng Minh Đức |
NB 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
19 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 18 |
1671040004 |
Nguyễn Hòa Bình |
KHMT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 19 |
1356010004 |
Nguyễn Đức Anh |
PR 14 - 01 |
Truyền thông |
14 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |
| 20 |
1774060210 |
Lê Thu Thúy |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Cấp thẻ sinh viên tạm thời |
1 |