| 1 |
1774090125 |
Trần Thị Thu Hiền |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1877020717 |
Đào Thị Tuyết Mai |
TT 18 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1771040007 |
Nguyễn Chí Dũng |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1454010118 |
Vũ Thị Mai Hương |
D.MAR 14 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1877030276 |
Lê Yến Nhi |
HQ 18 - 10 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1877020749 |
Trần Trà My |
TT 18 - 23 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1877020940 |
Hà Thị Phượng |
TT 18 - 14 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1777020186 |
Đỗ Mỹ Hằng |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1457010113 |
Phạm Thị Trang |
TA 14 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1771020430 |
Đinh Huy Lợi |
CNTT 18 - 06 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1877021049 |
Nguyễn Phương Thảo |
TT 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1871090099 |
Chu Bá Sơn |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1771030200 |
Lý Ngọc Thành |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1871020261 |
Nguyễn Vũ Hoàng |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1774030086 |
Nguyễn Mai Lan |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1677020043 |
Nguyễn Thị Hương Giang |
TT 16 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1775010021 |
Nguyễn Hương Giang |
ĐD 17 - 02 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1677010078 |
Phạm Khánh Linh |
TA 16 - 03 |
Ngôn ngữ Anh |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877050019 |
Nguyễn Minh Vũ |
NB 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1774020094 |
Đỗ Thị My My |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |