| 1 |
1777020467 |
Lương Thị Minh Nguyệt |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1774020028 |
Nguyễn Thục Diễm |
TCNH 17 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1774020095 |
Hoàng Thị Bạch Mỹ |
TCNH 17 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1774010219 |
Kiều Nguyễn Hoàng Minh |
QTKD 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1774030008 |
Bùi Thị Mai Anh |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1777020259 |
Nguyễn Thị Hường |
TT 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1871030005 |
Nguyễn Thành An |
CKO 18 - 06 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1774060131 |
Phạm Trà My |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1871020285 |
Cao Minh Hưng |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1871080039 |
Nguyễn Văn Linh |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1775020004 |
Hoàng Linh Anh |
DUOC 17 - 04 |
Dược |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1974030122 |
Đoàn Thị Ngọc Thùy |
KT 19 - 03 |
Kế toán |
19 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1674030078 |
Đỗ Thành Hưng |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1877030019 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
HQ 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1774060017 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
LOGISTIC 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1777030414 |
Nguyễn Thị Thanh Tuyền |
HQ 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1457200024 |
Vũ Thị Dung |
DUOC 14 - 03 |
Dược |
14 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1874090175 |
Lý Gia Huy |
MAR 18 - 08 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1777030080 |
Nguyễn Hương Giang |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1774090284 |
Lê Thị Sáu |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |