| 1 |
1774090219 |
Nguyễn Trà My |
MAR 17 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1774040072 |
Nguyễn Hoàng Lê Na |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1674020089 |
Cao Quỳnh Nga |
TCNH 16 - 02 |
Tài chính ngân hàng |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1674050144 |
Hoàng Thị Vân |
TMĐT 16 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1671020169 |
Phạm Đăng Khương |
CNTT 16 - 02 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1774010032 |
Đỗ Phương Anh |
QTKD 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1777030247 |
Ngô Tường Minh |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1777020052 |
Trần Thị Vân Anh |
TT 17 - 15 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1875010061 |
Lê Hoàng Thu Hòa |
ĐD 18 - 03 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1876108003 |
Nguyễn Văn Tuấn Anh |
TĐHĐL 18 - 01 |
Viện đào tạo quốc tế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1774030130 |
Trần Ánh Ngân |
KT 17 - 03 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1876040062 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1877020306 |
Dương Ngọc Hà |
TT 18 - 22 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1875010103 |
Trương Khánh Linh |
ĐD 18 - 04 |
Điều dưỡng |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1351020139 |
Khiếu Lê Phúc |
CNTT 13 - 03 |
Công nghệ thông tin |
13 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1771020053 |
Đỗ Quốc Anh |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1874050083 |
Dương Văn Minh |
TMĐT 18 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1774070021 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
KDQT 17 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1775010015 |
Đậu Thùy Dung |
ĐD 17 - 03 |
Điều dưỡng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1774040070 |
Lê Nguyễn Ngọc Minh |
LKT 17 - 01 |
Luật |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |