| 1 |
1871040035 |
Lê Hồng Trường |
KHMT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1875020181 |
Hồ Hoàng Minh Phương |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1674030175 |
Đỗ Thị Ngọc Tú |
KT 16 - 04 |
Kế toán |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1771020340 |
Nguyễn Văn Hưởng |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1777030013 |
Đinh Hồng Anh |
HQ 17 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1777030235 |
Phùng Tố Mai |
HQ 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1777020412 |
Diêm Công Minh |
TT 17 - 17 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1876010134 |
Nguyễn Thị Thanh Hải |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1875020154 |
Vũ Thu Ngân |
DUOC 18-04 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1872010055 |
Trịnh Nguyễn Ngọc Hà |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1877010069 |
Nguyễn Thị Phương Linh |
TA 18 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1774090076 |
Nguyễn Hoàng Diệu |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1871090020 |
Vũ Thế Đại |
KTĐT 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1777020105 |
Tô Thanh Chúc |
TT 17 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1874010062 |
Nguyễn Thành Đạt |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1774030110 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh |
KT 17 - 02 |
Kế toán |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1977020528 |
Đinh Thị Huyền |
TT 19 - 33 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1771020284 |
Nguyễn Đoàn Thiện Hòa |
CNTT 17 - 03 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1877030418 |
Nguyễn Thị Hải Vân |
HQ 18 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1774050046 |
Đặng Linh Giang |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |