Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1977010056 Hà Mạnh Hải TA 19 - 03 Ngôn ngữ Anh 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
2 1777020042 Nguyễn Mai Anh TT 17 - 04 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
3 1777010108 Cà Thị Ánh Nguyệt TA 17 - 02 Ngôn ngữ Anh 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
4 1675010085 Vũ Trung Dũng ĐD 16 - 02 Điều dưỡng 16 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
5 1771020735 Vi Sỹ Tuyên CNTT 17 - 01 Công nghệ thông tin 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
6 1774040111 Bùi Thị Hải Yến LKT 17 - 02 Luật 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
7 1875010220 Lành Hải Yến ĐD 18 - 02 Điều dưỡng 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
8 1774040043 Dương Trọng Khoa LKT 17 - 02 Luật 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
9 1774090192 Vũ Ngọc Linh MAR 17 - 07 Quản trị kinh doanh và Marketing 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
10 1977010131 Bàn Thu Quyên TA 19 - 05 Ngôn ngữ Anh 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
11 1874060221 Hứa Xuân Từ LOGISTIC 18 - 03 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
12 1774050035 Hoàng Trung Dũng TMĐT 17 - 04 Kinh tế và quản lý 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
13 1777010051 Trương Hoàng Hiệp TA 17 - 02 Ngôn ngữ Anh 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
14 1977020645 Phùng Khánh Linh TT 19 - 21 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
15 1871020587 Lò Đức Trọng CNTT 18 - 04 Công nghệ thông tin 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
16 1676030092 Phạm Lê Khánh Linh TTĐPT 16 - 03 Truyền thông 16 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
17 1675020162 Nguyễn Thị Thảo DUOC 16 - 04 Dược 16 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
18 1975030036 Quàng Thị Như Cầm YK 19-04 Y 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
19 1977020713 Tao Thị Lương TT 19 - 29 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
20 1971020454 Lý Văn Toán CNTT 19 - 01 Công nghệ thông tin 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1