Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1771030039 Trần Tiến Đạt CKO 17 - 01 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
2 1877021295 Bùi Ánh Tuyết TT 18 - 19 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
3 1977021066 Đỗ Đức Thắng MAR 19 - 06 Quản trị kinh doanh và Marketing 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
4 1877020835 Tòng Thị Thảo Nguyên TT 18 - 29 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
5 1877010126 Đinh Công Toàn TA 18 - 02 Ngôn ngữ Anh 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
6 1874020113 Lý Huyền Trang TCNH 18 - 01 Tài chính ngân hàng 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
7 1727200032 Lương Tuấn Đạt LTCDDUOC 17 - 02 TT Dược 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
8 1975010320 Lò Thị Thuỳ ĐD 19 - 02 Điều dưỡng 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
9 1974050047 Nguyễn Quang Đại TMĐT 19-03 Kinh tế và quản lý 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
10 1977010111 Lương Kim Ngân TA 19 - 04 Ngôn ngữ Anh 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
11 1871020270 Thèn Kim Phi Hùng CNTT 18 - 04 Công nghệ thông tin 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
12 1777010021 Nguyễn Ngọc Châu TA 17 - 01 Ngôn ngữ Anh 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
13 1977010166 Ma Nguyễn Tuấn TA 19 - 03 Ngôn ngữ Anh 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
14 1827200239 Nguyễn Đình Trọng LTCDDUOC 18 - 04 TT Dược 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
15 1776020142 Tải Quang Thắng QTDL 17 - 03 Du lịch 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
16 1777020010 Chu Quốc Anh TT 17 - 01 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
17 1771030062 Vương Tiến Dũng CKO 17 - 01 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
18 1977010103 Ngô Trung Mạnh TA 19 - 04 Ngôn ngữ Anh 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
19 1777020613 Lâm Kiều Thư TT 17 - 04 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
20 1776020107 Bùi Công Minh QTDL 17 - 02 Du lịch 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1