| 1 |
1977021420 |
Bùi Hải Yến |
TT 19 - 30 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 2 |
1977010067 |
Vương Quốc Hoàn |
TA 19 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 3 |
1877010104 |
Triệu Văn Sơn |
TA 18 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 4 |
1877021018 |
Quách Thị Hoài Thanh |
TT 18 - 28 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 5 |
1977020773 |
Bùi Trà Mi |
TT 19 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 6 |
1877020683 |
Hà Diệu Ly |
TT 18 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 7 |
1871020356 |
Nguyễn Văn Linh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 8 |
1871020442 |
Xa Thị Quỳnh Như |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 9 |
1975020018 |
Hoàng Thị Ngân Bình |
DUOC 19 - 03 |
Dược |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 10 |
1977021083 |
Lường Văn Thành |
TT 19 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 11 |
1876040007 |
Đinh Hải Anh |
TLH 18 - 01 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 12 |
1877010111 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
TA 18 - 01 |
Ngôn ngữ Anh |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 13 |
1777020104 |
Bùi Thị Chúc |
TT 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 14 |
1777020473 |
Lương Thị Yến Nhi |
TT 17 - 12 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 15 |
1975020061 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
DUOC 19 - 03 |
Dược |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 16 |
1875030140 |
Vũ Anh Tú |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 17 |
1971020215 |
Nguyễn Xuân Hưng |
CNTT 19 - 08 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 18 |
1777020024 |
Hoàng Mai Anh |
TT 17 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 19 |
1777010022 |
Đỗ Minh Châu |
TA 17 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 20 |
1974010387 |
Hà Việt Hoàng |
QTKD 19 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |