Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1977020901 Nông Yến Nhi TT 19 - 23 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
2 1974090173 Thân Mạnh Hoàng MAR 19 - 02 Quản trị kinh doanh và Marketing 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
3 1974060050 Lường Ngọc Diệp LOGISTIC 19-04 Logistics và Kinh doanh quốc tế 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
4 1676030033 Nguyễn Minh Chuyên TTĐPT 16 - 03 Truyền thông 16 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
5 1976010053 Nguyễn Thị Yến Nhi QHCC 19 - 01 Truyền thông 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
6 1776020043 Đặng Thị Thu Hà QTDL 17 - 03 Du lịch 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
7 1874030135 Dan Thu Trang KT 18 - 01 Kế toán 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
8 1874020017 Hoàng Thị Minh Ánh TCNH 18 - 01 Tài chính ngân hàng 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
9 1871090015 Phạm Quốc Chiến KTĐT 18 - 02 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
10 1976050080 Vi Thị Minh Nhật LUAT 19 - 01 Luật 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
11 1975020102 Nông Thị Xuân Mai DUOC 19 - 03 Dược 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
12 1977020332 Bùi Minh Hằng TT 19 - 24 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
13 1871020397 Bùi Văn Minh CNTT 18 - 04 Công nghệ thông tin 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
14 1827200859 Phạm Thị Hương Hảo LTCDDUOC 18 - 17 TT Dược 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
15 1975010103 Hoàng Hải ĐD 19 - 01 Điều dưỡng 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
16 1974090034 Nguyễn Minh Anh MAR 19 - 07 Quản trị kinh doanh và Marketing 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
17 1977020359 Vi Thị Hè TT 19 - 05 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
18 1977010116 Ma Minh Ngọc TA 19 - 04 Ngôn ngữ Anh 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
19 1977010084 Lù Ngọc Linh TA 19 - 03 Ngôn ngữ Anh 19 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1
20 1827200742 Cao Thị Khanh LTCDDUOC 18 - 14 TT Dược 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 1