| 1 |
1827200839 |
Vũ Thị Thu Uyên |
LTCDDUOC 18 - 16 |
TT Dược |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 2 |
1971020390 |
Nguyễn Hồng Quân |
CNTT 19 - 10 |
Công nghệ thông tin |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 3 |
1977010135 |
Đinh Thị Như Quỳnh |
TA 19 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 4 |
1827200529 |
Đinh Thị Khánh Ly |
LTCDDUOC 18 - 09 |
TT Dược |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 5 |
1977010106 |
Bùi Quang Minh |
TA 19 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 6 |
1975010145 |
Lê Thu Huyền |
ĐD 19 - 01 |
Điều dưỡng |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 7 |
1977021354 |
Lục Thị Vân Uyên |
TT 19 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 8 |
1775020159 |
Mùi Thị Tố Như |
DUOC 17 - 05 |
Dược |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 9 |
1975010348 |
Triệu Trần Cẩm Tú |
ĐD 19 - 03 |
Điều dưỡng |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 10 |
1771020780 |
Đỗ Trung Kiên |
CNTT 17 - 13 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 11 |
1874020080 |
Hướng Thị Lưu Ly |
TCNH 18 - 01 |
Tài chính ngân hàng |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 12 |
1976020022 |
Đoàn Thế Bình |
QTDL 19 - 04 |
Du lịch |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 13 |
1977010046 |
Điêu Dương Duyên |
TA 19 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 14 |
1777020299 |
Hà Quỳnh Lan |
TT 17 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 15 |
1874030029 |
Thân Mạnh Dương |
KT 18 - 01 |
Kế toán |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 16 |
1975010380 |
Cầm Thị Phương Hiếu |
ĐD 19 - 03 |
Điều dưỡng |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 17 |
1774040002 |
Nguyễn Công Hải Anh |
LKT 18 - 02 |
Luật |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 18 |
1977030180 |
Cam Thị Thảo Nguyên |
HQ 19 - 04 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 19 |
1771020119 |
Đinh Mạnh Đà |
CNTT 17 - 10 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |
| 20 |
1774090176 |
Hoàng Gia Khánh |
MAR 17 - 07 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
1 |