| 1 |
1777020376 |
Bùi Thị Lương |
TT 17 - 06 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
3 |
| 2 |
1775020194 |
Vũ Phương Thảo |
DUOC 17 - 01 |
Dược |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
3 |
| 3 |
1776020170 |
Lý Đại Anh Tuấn |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
3 |
| 4 |
1877021082 |
Cháng Thị Thu |
TT 18 - 08 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
3 |
| 5 |
1774060192 |
Trần Thị Mỹ Tâm |
LOGISTIC 17 - 03 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
3 |
| 6 |
1777030256 |
Dương Thúy Nga |
HQ 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 7 |
1974060228 |
Hà Bảo Quyên |
KDQT 19-01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 8 |
1977010044 |
Nguyễn Doãn Duy |
TA 19 - 04 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 9 |
1877030077 |
Hoàng Thị Ánh Dương |
HQ 18 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 10 |
1975010119 |
Đinh Xuân Hoàng |
ĐD 19 - 03 |
Điều dưỡng |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 11 |
1675030027 |
Lê Việt Hưng |
YK 16 - 01 |
Y |
16 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 12 |
1976030061 |
Mai Đặng Thuỷ Châm |
TTĐPT 19 - 05 |
Truyền thông |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 13 |
1771030205 |
Lê Thế Thịnh |
CKO 17 - 03 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 14 |
1977020711 |
Nông Văn Lực |
TT 19 - 25 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 15 |
1976040108 |
Lò Thanh Ngân |
TLH 19 - 02 |
Tâm lý và Khoa học Giáo dục |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 16 |
1777030074 |
Triệu Văn Dương |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 17 |
1977020783 |
Lò Bảo Minh |
TT 19 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 18 |
1977030160 |
Hoàng Công Minh |
HQ 19 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 19 |
1977010004 |
Khấu Thị Vân Anh |
TA 19 - 02 |
Ngôn ngữ Anh |
19 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |
| 20 |
1777020495 |
Lê Thị Nụ |
TT 17 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) |
2 |