Báo cáo chi tiết thủ tục

STT Mã sinh viên Họ tên Tên lớp Tên khoa Khóa học Thủ tục Số lần mượn
1 1871040007 Nguyễn Tấn Đạt KHMT 18 - 01 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
2 1877021419 Nguyễn Mai Trang TT 18 - 28 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
3 1871020447 Đặng Trung Phong CNTT 18 - 13 Công nghệ thông tin 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
4 1874010189 Vũ Nhật Minh QTKD 19 - 02 Quản trị kinh doanh và Marketing 19 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
5 1877021406 Dương Quốc Duy TT 18 - 18 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
6 1771030087 Nguyễn Minh Hiếu CKO 17 - 02 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
7 1876030238 Hoàng Xuân Phúc TTĐPT 18 - 04 Truyền thông 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
8 1871090055 Nguyễn Lê Quốc Huy QTDL 18 - 01 Du lịch 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
9 1771030178 Nguyễn Văn Quyền CKO 17 - 04 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
10 1776020103 Ngô Duy Mạnh QTDL 17 - 01 Du lịch 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
11 1874060099 Nguyễn Khánh Linh LOGISTIC 18 - 01 Logistics và Kinh doanh quốc tế 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
12 1871090066 Ngô Đức Lộc KTĐT 18 - 02 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
13 1876030229 Ma Tuyết Nhung TTĐPT 18 - 02 Truyền thông 18 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
14 1777020568 Trần Anh Thắng TT 17 - 02 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 1
15 1877020471 Võ Thị Thu Hương TT 18 - 25 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 5
16 1777020608 Bùi Thị Thu TT 17 - 06 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 4
17 1777020164 Lang Thị Hà TT 17 - 06 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 4
18 1877010018 Lý Linh Chi TA 18 - 05 Ngôn ngữ Anh 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 3
19 1777020498 Lường Mai Oanh TT 17 - 06 Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc 17 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 3
20 1875010145 Quàng Thị Phấn ĐD 18 - 02 Điều dưỡng 18 Mẫu 238 - Miễn, giảm học phí (Dân tộc thiểu số khu vực III, hộ nghèo, cận nghèo) 3