| 1 |
1775030028 |
Mai Văn Đức |
YK 17 - 01 |
Y |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774010232 |
Nguyễn Đình Nam |
QTKD 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1577010110 |
Trần Hải Nam |
TA 15 - 05 |
Ngôn ngữ Anh |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1874060223 |
Nguyễn Anh Quân |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1876010009 |
Phùng Hà Lâm Anh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1574050016 |
Lương Tuấn Dũng |
TMĐT 15 - 02 |
Kinh tế và quản lý |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771020061 |
Nông Đức Anh |
CNTT 17 - 11 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1776020027 |
Đinh Mạnh Cường |
QTDL 17 - 02 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874090116 |
Vũ Thị Thu Hà |
MAR 18 - 05 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1872010173 |
Đinh Phương Thanh |
TKĐH 18 - 04 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1771020105 |
Vũ Quang Chung |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874050106 |
Hoàng Minh Quân |
TMĐT 18 - 03 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1777030178 |
Bế Thị Hoài Lệ |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871030197 |
Vũ Tiến Nam |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871080077 |
Văn Phú Quân |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871030068 |
Trần Đình Đức |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871020272 |
Đỗ Mạnh Hùng |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1876010067 |
Trần Đức Mạnh |
QHCC 18 - 01 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1671020289 |
Võ Vĩnh Thái |
CNTT 16 - 01 |
Công nghệ thông tin |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1774090260 |
Mai Hữu Phước |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |