| 1 |
1871020300 |
Hoàng Quang Huy |
CNTT 18 - 11 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1774040038 |
Nguyễn Thành Hưng |
LKT 17 - 02 |
Luật |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1877030435 |
Đinh Tiến Đạt |
HQ 18 - 07 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1875030004 |
Nguyễn Việt Anh |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1871050013 |
Lê Đình Quang Minh |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1776020136 |
Phạm Thị Như Quỳnh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1351020118 |
Đào Đăng Trường |
CNTT 13 - 01 |
Công nghệ thông tin |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871020548 |
Phạm Đăng Thao |
CNTT 18 - 10 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020103 |
Nguyễn Tiến Cường |
CNTT 18 - 13 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1577020213 |
Phạm Anh Quang |
TT 15 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1871030161 |
Nguyễn Gia Kiên |
CKO 18 - 07 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1771030185 |
Đỗ Hồng Sơn |
CKO 17 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1771030151 |
Phạm Vũ Tuấn Minh |
CKO 17 - 04 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1872010172 |
Lê Quang Thái |
TKĐH 18 - 02 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1774090053 |
Bùi Thị Hà Chi |
MAR 17 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1775010055 |
Nguyễn Trung Kiên |
ĐD 17 - 01 |
Điều dưỡng |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1871030109 |
Trần Văn Hiếu |
CKO 18 - 01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1771020046 |
Nguyễn Đức Việt Anh |
CNTT 17 - 05 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1876108054 |
Nguyễn Văn Sang |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771020323 |
Nguyễn Đình Hùng |
CNTT 17 - 06 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |