| 1 |
1872010085 |
Vương Thị Thúy Huyền |
TKĐH 18 - 03 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 2 |
1577020240 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
TT 15 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
15 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 3 |
1877021139 |
Nguyễn Thị Thu Thuỳ |
TT 18 - 26 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 4 |
1777030362 |
Nguyễn Thị Thảo |
HQ 17 - 01 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 5 |
1774050120 |
Nguyễn Thị Thanh Nga |
TMĐT 17 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 6 |
1677020001 |
Nguyễn Quế An |
TT 16 - 03 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
16 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 7 |
1827200734 |
Vũ Thị Hường |
LTCDDUOC 18 - 14 |
TT Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 8 |
1776030029 |
Phạm Thị Phương Anh |
TTĐPT 17 - 04 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 9 |
1776010036 |
Hoàng Ngọc Linh |
QHCC 17 - 01 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 10 |
1871080009 |
Nguyễn Vũ Đài |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 11 |
1776020090 |
Nguyễn Thùy Linh |
QTDL 17 - 03 |
Du lịch |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 12 |
1875020078 |
Nguyễn Khả Hưng |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 13 |
1774060015 |
Nguyễn Hiền Anh |
LOGISTIC 17 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 14 |
1874010038 |
Lương Xuân Bắc |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 15 |
1774090132 |
Ninh Thị Liên Hoa |
MAR 17 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 16 |
1877030268 |
Phạm Ánh Ngọc |
HQ 18 - 05 |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 17 |
1776030059 |
Nguyễn Thị Huyền Diệu |
TTĐPT 17 - 02 |
Truyền thông |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 18 |
1774020108 |
Lê Yến Nhi |
TCNH 17 - 03 |
Tài chính ngân hàng |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 19 |
1875020105 |
Nguyễn Tùng Lâm |
DUOC 18-01 |
Dược |
18 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |
| 20 |
1777020480 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nhi |
TT 17 - 18 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
17 |
Đơn đăng ký làm vé tháng xe buýt |
1 |