| 1 |
1457720068 |
Trần Trung Nghĩa |
YK 14 - 02 |
Y |
14 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1876030199 |
Hà Tiểu My |
TTĐPT 18 - 06 |
Truyền thông |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1771020171 |
Hà Minh Đức |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1774060112 |
Đặng Duy Lực |
LOGISTIC 18 - 02 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1874090025 |
Nguyễn Phương Anh |
MAR 18 - 03 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871020514 |
Vũ Phúc Tài |
CNTT 18 - 03 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1771020712 |
Nguyễn Mạnh Tuân |
CNTT 17 - 04 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1871020141 |
Bùi Xuân Diệu |
CNTT 18 - 01 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1874060091 |
Nguyễn Trung Kiên |
LOGISTIC 18 - 01 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1771030007 |
Phạm Huy Anh |
CKO 17 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1776030003 |
Phạm Đức Anh |
TTĐPT 17 - 03 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1871020371 |
Phạm Hoàng Long |
CNTT 18 - 04 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1577040073 |
Nguyễn Thị Kiều Trang |
TN 15 - 02 |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản |
15 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1871030282 |
Thiều Sỹ Tiến |
CKO 18 - 05 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1875030018 |
Trần Đức Bình Anh |
YK 18 - 01 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1874060178 |
Nguyễn Ngọc Thịnh |
LOGISTIC 18 - 05 |
Logistics và Kinh doanh quốc tế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1977020322 |
Lê Quang Hải |
TT 19 - 24 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1874090099 |
Nguyễn Dũng Duy |
MAR 18 - 02 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1871020087 |
Hoàng Văn Chí |
CNTT 18 - 05 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1674010043 |
Nguyễn Ngọc Yến Chi |
QTKD 16 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
16 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |