| 1 |
1875020081 |
Nguyễn Quỳnh Hương |
DUOC 18-03 |
Dược |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 2 |
1872010091 |
Hồ Hoàng Khánh |
TKĐH 18 - 01 |
Mỹ thuật và Thiết kế |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 3 |
1357200170 |
Trần Văn Hiệp |
DUOC 13 - 03 |
Dược |
13 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 4 |
1974090301 |
Trịnh Đắc Nam |
MAR 19 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 5 |
1975010242 |
Nguyễn Đỗ Minh Nguyệt |
ĐD 19 - 07 |
Điều dưỡng |
19 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 6 |
1871060004 |
Nguyễn Văn Duy |
KTXD 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 7 |
1871030229 |
Tào Ngọc Quang |
CKO 18 - 02 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 8 |
1771020005 |
Vũ Trường An |
CNTT 17 - 02 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 9 |
1871020363 |
Nguyễn Văn Lộc |
CNTT 18 - 12 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 10 |
1874110010 |
Võ Thị Giang |
KTE 18 - 01 |
Kinh tế và quản lý |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 11 |
1877021276 |
Lê Công Tuấn |
TT 18 - 11 |
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 12 |
1874010214 |
Lãnh Hải Phong |
QTKD 18 - 06 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 13 |
1871080022 |
Nguyễn Hưng Dương |
TĐH 18 - 01 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 14 |
1776030098 |
Lê Văn Hoàn |
TTĐPT 17 - 05 |
Truyền thông |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 15 |
1871080027 |
Lê Xuân Hiệp |
TĐH 18 - 02 |
Công nghệ bán dẫn |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 16 |
1871050025 |
Nguyễn Văn Doanh |
KTR 18 - 01 |
Kiến trúc và xây dựng |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 17 |
1875030065 |
Nguyễn Bùi Đức Khánh |
YK 18 - 02 |
Y |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 18 |
1871020035 |
Phạm Đức Anh |
CNTT 18 - 07 |
Công nghệ thông tin |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 19 |
1874090070 |
Nguyễn Văn Cường |
MAR 18 - 01 |
Quản trị kinh doanh và Marketing |
18 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |
| 20 |
1771020111 |
Tăng Tất Cương |
CNTT 17 - 09 |
Công nghệ thông tin |
17 |
Giấy xác nhận Sinh viên K18, 19 |
1 |